Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) kết quả livescore
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women)
Nagoya Minato Stadium
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) Điểm
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) lịch thi đấu
Hiển thị các trận đấu khácThống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 3 | 3 | 1 | 13:8 | +5 | 12 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 14:3 | +11 | 10 | 2.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 6 | 4 | 1 | 27:11 | +16 | 22 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 4 | 1 | 2 | 5:4 | +1 | 13 | 1.86 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 4:3 | +1 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 5 | 2 | 4 | 9:7 | +2 | 17 | 1.55 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 4 | 2 | 1 | 8:4 | +4 | 14 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 10:0 | +10 | 12 | 3.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 8 | 2 | 1 | 18:4 | +14 | 26 | 2.36 | |
Bàn Thắng Đội
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) ghi bàn cứ mỗi 37 phút trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) ghi trung bình 2.45 bàn mỗi trận
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) là đội đầu tiên ghi bàn trong 19% trong suốt Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) không ghi được bàn trong 10% tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) ghi trung bình 0.82 trong hiệp một mỗi trận
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) ghi trung bình 1.64 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) đạt được 46% trận giữ sạch lưới tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp một mỗi trận
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) để thủng lưới trung bình 0.36 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp một, Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp hai, Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) đã tham gia trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.45 trong mỗi trận tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) đã tham gia trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) ghi trung bình 1.45 mỗi trận trong hiệp một
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) ghi trung bình 2.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) ở Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) ở Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) ở Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) ở Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Thẻ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp một, Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp một, Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp hai, Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp hai, Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Thống kê thẻ đội
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) có trung bình 0.09 thẻ chống lại trong các trận của Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) có trung bình 1.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp một, Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp một, Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) có trung bình 1.09 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp hai, Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp hai, Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) có trung bình 0.45 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) có trung bình 1.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) có trung bình 0.45 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới